air duct
Danh từ:
- Ống dẫn khí, ống thông gió: "air duct" là một ống hoặc kênh dùng để dẫn luồng không khí vào, ra hoặc lưu thông trong một không gian kín, chẳng hạn như trong các tòa nhà, hầm mỏ, hoặc hệ thống điều hòa không khí. Mục đích chính là cung cấp sự thông thoáng và điều chỉnh chất lượng không khí.
- (Ống dẫn khí ở tầng hầm cần được làm sạch để cải thiện sự thông gió.)
- (Các thợ mỏ phụ thuộc vào ống dẫn khí để đưa không khí trong lành vào sâu trong các đường hầm.)
"to install an air duct": lắp đặt một ống dẫn khí.
The construction crew will install new air ducts in the office building next week. (Đội xây dựng sẽ lắp đặt các ống dẫn khí mới trong tòa nhà văn phòng vào tuần tới.)"air duct system": hệ thống ống dẫn khí.
A well-designed air duct system can reduce energy costs significantly. (Một hệ thống ống dẫn khí được thiết kế tốt có thể giảm đáng kể chi phí năng lượng.)
Duct (danh từ): ống dẫn (dùng chung cho nhiều loại, như ống dẫn nước, điện, khí).
The duct for the wiring was hidden behind the wall. (Ống dẫn dây điện được giấu sau bức tường.)Air ducting (danh từ): hệ thống ống dẫn khí (thường dùng trong kỹ thuật).
Proper air ducting is essential for HVAC efficiency. (Hệ thống ống dẫn khí phù hợp là cần thiết cho hiệu suất của hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí.)
Ventilation duct: ống thông gió.
The ventilation duct carries stale air out of the building. (Ống thông gió đưa không khí cũ ra khỏi tòa nhà.)Air passage: lối dẫn khí.
The air passage was blocked by debris. (Lối dẫn khí bị chặn bởi các mảnh vụn.)
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "air duct", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Clean out: làm sạch (ống dẫn).You should clean out the air ducts every few years. (Bạn nên làm sạch các ống dẫn khí vài năm một lần.)
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "air duct", nhưng có thể liên quan đến:
- "Up in the air": chưa chắc chắn (không liên quan đến ống dẫn khí).The plan is still up in the air. (Kế hoạch vẫn chưa chắc chắn.)